Diễn biến chính West Ham United vs Aston Villa |
||||
Antonio M. | 1-0 | 29' | ||
46' | (19)↑(24)↓ | |||
46' | (2)↑(17)↓ | |||
63' | (22)↑(27)↓ | |||
63' | (12)↑(15)↓ | |||
(2)↑(9)↓ | 66' | |||
79' | 1-1 | Zaniolo N. | ||
(7)↑(10)↓ | 84' | |||
(3)↑(33)↓ | 84' |
Số liệu thống kê West Ham United vs Aston Villa |
||||
West Ham United | Aston Villa | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
10 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
2 |
|
Cản sút |
|
4 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
30% |
|
Kiểm soát bóng |
|
70% |
35% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
65% |
264 |
|
Số đường chuyền |
|
640 |
77% |
|
Chuyền chính xác |
|
88% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
4 |
|
Việt vị |
|
2 |
21 |
|
Đánh đầu |
|
17 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
4 |
|
Cứu thua |
|
4 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
3 |
|
Substitution |
|
4 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
14 |
12 |
|
Ném biên |
|
17 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
8 |
|
Thử thách |
|
3 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
65 |
|
Pha tấn công |
|
106 |
40 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
69 |