Diễn biến chính Sporting Braga vs Estoril |
||||
Ruiz A. | 1-0 | 17' | ||
48' | 1-1 | Carlos Eduardo | ||
(22)↑(10)↓ | 59' | |||
60' | (11)↑(9)↓ | |||
Pizzi | 2-1 | 70' | ||
(17)↑(27)↓ | 74' | |||
(88)↑(26)↓ | 74' | |||
77' | (27)↑(28)↓ | |||
Medeiros I. | 3-1 | 82' | ||
(23)↑(9)↓ | 83' | |||
(14)↑(45)↓ | 83' | |||
85' | (5)↑(25)↓ | |||
85' | (7)↑(21)↓ | |||
Mendes J. | 4-1 | 90' |
Số liệu thống kê Sporting Braga vs Estoril |
||||
Sporting Braga | Estoril | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
2 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
0 |
1 |
|
Cản sút |
|
3 |
4 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
65% |
|
Kiểm soát bóng |
|
35% |
64% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
36% |
601 |
|
Số đường chuyền |
|
309 |
87% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
5 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
25 |
|
Đánh đầu |
|
29 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
17 |
|
Ném biên |
|
16 |
2 |
|
Woodwork |
|
0 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
8 |
|
Thử thách |
|
7 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
123 |
|
Pha tấn công |
|
82 |
70 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
23 |