Diễn biến chính Glasgow Rangers vs Aris Limassol |
||||
28' | 0-1 | Shavy Babicka | ||
(45)↑(13)↓ | 36' | |||
McCausland R. | 1-1 | 49' | ||
(11)↑(14)↓ | 58' | |||
63' | (11)↑(80)↓ | |||
74' | (66)↑(21)↓ | |||
(17)↑(19)↓ | 79' | |||
90' | (31)↑(7)↓ | |||
90' | (8)↑(23)↓ |
Số liệu thống kê Glasgow Rangers vs Aris Limassol |
||||
Glasgow Rangers | Aris Limassol | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
5 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
6 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
5 |
|
Cản sút |
|
2 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
61% |
|
Kiểm soát bóng |
|
39% |
60% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
40% |
587 |
|
Số đường chuyền |
|
353 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
68% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
44 |
|
Đánh đầu |
|
32 |
22 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
2 |
|
Cứu thua |
|
4 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
25 |
22 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
34 |
|
Ném biên |
|
21 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
24 |
9 |
|
Thử thách |
|
16 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
172 |
|
Pha tấn công |
|
80 |
97 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
31 |