Diễn biến chính Spartak Moscow vs FC Krasnodar |
||||
8' | 0-1 | Kevin | ||
45' | 0-2 | Victor Sa | ||
(77)↑(11)↓ | 46' | |||
(97)↑(14)↓ | 46' | |||
(12)↑(9)↓ | 70' | |||
73' | (8)↑(7)↓ | |||
73' | (5)↑(10)↓ | |||
(19)↑(8)↓ | 83' | |||
83' | (88)↑(53)↓ | |||
(22)↑(5)↓ | 83' | |||
89' | (19)↑(9)↓ | |||
89' | (40)↑(11)↓ | |||
90' | 0-3 | Medina J.(OW) |
Số liệu thống kê Spartak Moscow vs FC Krasnodar |
||||
Spartak Moscow | FC Krasnodar | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
2 |
|
Cản sút |
|
2 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
59% |
|
Kiểm soát bóng |
|
41% |
64% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
36% |
441 |
|
Số đường chuyền |
|
302 |
77% |
|
Chuyền chính xác |
|
66% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
16 |
|
Đánh đầu |
|
18 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
2 |
|
Cứu thua |
|
4 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
22 |
|
Ném biên |
|
21 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
8 |
|
Thử thách |
|
7 |
26 |
|
Long pass |
|
23 |
76 |
|
Pha tấn công |
|
72 |
48 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
37 |